successive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp nhau
🎯
Đừng chỉ tra "successive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening one after another, in an uninterrupted sequence
✏️
Câu ví dụ
The company experienced successive quarters of growth , demonstrating its resilience in the market .
Công ty đã trải qua các quý liên tiếp tăng trưởng, chứng tỏ khả năng phục hồi trên thị trường.
✅
Luyện tập

"successive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này