Nghĩa tiếng Việt
liên tiếp, kế tiếp nhau
Đừng chỉ tra "successive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening one after another, in an uninterrupted sequence
Câu ví dụ
The company experienced successive quarters of growth , demonstrating its resilience in the market .
Công ty đã trải qua các quý liên tiếp tăng trưởng, chứng tỏ khả năng phục hồi trên thị trường.
Luyện tập
"successive" nghĩa là gì?