Nghĩa tiếng Việt
lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận
Đừng chỉ tra "margin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(business) the difference between the amount of money spent to buy or produce something and the amount of money gained from its sale
Câu ví dụ
They adjusted their pricing strategy to improve their profit margin without compromising quality.
Họ điều chỉnh chiến lược giá cả để cải thiện biên lợi nhuận mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
Luyện tập
"margin" nghĩa là gì?