alternate

/ˈɔɫtɝˌneɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
luân phiên, thay thế
🎯
Đừng chỉ tra "alternate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
done or happening every other time
✏️
Câu ví dụ
He takes night shifts on alternative weeks to balance his childcare duties.
Anh ấy làm ca đêm luân phiên để cân bằng nhiệm vụ chăm sóc con cái.
✅
Luyện tập

"alternate" nghĩa là gì?