Nghĩa tiếng Việt
luân phiên, thay thế
Đừng chỉ tra "alternate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
done or happening every other time
Câu ví dụ
He takes night shifts on alternative weeks to balance his childcare duties.
Anh ấy làm ca đêm luân phiên để cân bằng nhiệm vụ chăm sóc con cái.
Luyện tập
"alternate" nghĩa là gì?