congestion

/kənˈdʒɛstʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắc nghẽn, sưng tấy
🎯
Đừng chỉ tra "congestion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a condition where an excess amount of blood or other fluid accumulates in a part of the body, leading to swelling or discomfort
✏️
Câu ví dụ
During allergy season , many people experience congestion due to increased pollen in the air .
Trong mùa dị ứng, nhiều người bị nghẹt mũi do lượng phấn hoa trong không khí tăng cao.
✅
Luyện tập

"congestion" nghĩa là gì?