Nghĩa tiếng Việt
tắc nghẽn, sưng tấy
Đừng chỉ tra "congestion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition where an excess amount of blood or other fluid accumulates in a part of the body, leading to swelling or discomfort
Câu ví dụ
During allergy season , many people experience congestion due to increased pollen in the air .
Trong mùa dị ứng, nhiều người bị nghẹt mũi do lượng phấn hoa trong không khí tăng cao.
Luyện tập
"congestion" nghĩa là gì?