hedge

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng rào, bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "hedge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thing or method that protects one against potential problems, particularly financial ones
✏️
Câu ví dụ
An options hedge can be an effective way to limit potential losses in a volatile market .
Một hedge tùy chọn có thể là một cách hiệu quả để hạn chế tổn thất tiềm năng trong một thị trường biến động.
✅
Luyện tập

"hedge" nghĩa là gì?