welterweight

/ˈwɛɫtɝˌweɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạng cân bán trung, hạng cân welter
🎯
Đừng chỉ tra "welterweight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a weight category between lightweight and middleweight in professional boxing and similar sports, typically 63–67 kg or 139–147 lb
✏️
Câu ví dụ
The tournament featured several welterweight bouts .
Giải đấu có nhiều trận đấu hạng bán trung.
✅
Luyện tập

"welterweight" nghĩa là gì?