Nghĩa tiếng Việt
hạng cân bán trung, hạng cân welter
Đừng chỉ tra "welterweight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a weight category between lightweight and middleweight in professional boxing and similar sports, typically 63–67 kg or 139–147 lb
Câu ví dụ
The tournament featured several welterweight bouts .
Giải đấu có nhiều trận đấu hạng bán trung.
Luyện tập
"welterweight" nghĩa là gì?