catechism

/ˈkætəˌkɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo lý
🎯
Đừng chỉ tra "catechism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a religious manual typically presented in a question-and-answer format for the purpose of teaching
✏️
Câu ví dụ
Children study the catechism to learn about their faith during religious education classes .
Trẻ em học giáo lý để tìm hiểu về đức tin của mình trong các lớp học giáo dục tôn giáo.
✅
Luyện tập

"catechism" nghĩa là gì?