Nghĩa tiếng Việt
hấp dẫn, lôi cuốn
Đừng chỉ tra "riveting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
holding one's attention completely due to being exciting or interesting
Câu ví dụ
The movie 's action-packed scenes were riveting, keeping me on the edge of my seat throughout the entire film .
Những cảnh hành động đầy kịch tính của bộ phim thật hấp dẫn, khiến tôi phải ngồi trên mép ghế suốt cả bộ phim.
Luyện tập
"riveting" nghĩa là gì?