Nghĩa tiếng Việt
nhà từ điển học, người biên soạn từ điển
Đừng chỉ tra "lexicographer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person whose job is to write and edit a dictionary
Câu ví dụ
The lexicographer collaborated with a team of linguists and researchers to update the dictionary with new words and definitions .
Nhà từ điển học đã hợp tác với một nhóm các nhà ngôn ngữ học và nhà nghiên cứu để cập nhật từ điển với các từ và định nghĩa mới.
Luyện tập
"lexicographer" nghĩa là gì?