rugged

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bền bỉ, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "rugged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
sturdily constructed and able to endure harsh treatment or challenging environments
✏️
Câu ví dụ
The firefighter wore rugged protective gear, safeguarding against the intense heat and hazards of the job.
Lính cứu hỏa mặc trang bị bảo hộ bền bỉ, bảo vệ khỏi sức nóng dữ dội và những nguy hiểm của công việc.
✅
Luyện tập

"rugged" nghĩa là gì?