aesthete

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người sành nghệ thuật, người yêu cái đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "aesthete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person with highly refined artistic tastes who appreciates and actively seeks out experiences of beauty
✏️
Câu ví dụ
At the avant-garde event, aesthetes mingled discussing the installations' formal qualities and imaginative concepts.
Tại sự kiện tiên phong, các người yêu cái đẹp giao lưu thảo luận về những phẩm chất hình thức và khái niệm sáng tạo của các tác phẩm.
✅
Luyện tập

"aesthete" nghĩa là gì?