Nghĩa tiếng Việt
trị liệu
Đừng chỉ tra "therapeutic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of medicine) related to actions that heal, alleviate, or prevent health issues
Câu ví dụ
Therapeutic medications are prescribed to manage symptoms .
Các loại thuốc điều trị được kê đơn để kiểm soát các triệu chứng.
Luyện tập
"therapeutic" nghĩa là gì?