sallow
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vàng vọt, nhợt nhạt
Đừng chỉ tra "sallow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
yellowish, sickly, or lacking in healthy color
Câu ví dụ
The character in the novel was described as having a sallow face , reflecting the challenging circumstances they faced .
Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là có khuôn mặt vàng vọt, phản ánh hoàn cảnh khó khăn mà họ phải đối mặt.
Luyện tập
"sallow" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Health Condition
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy