sallow

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vàng vọt, nhợt nhạt
🎯
Đừng chỉ tra "sallow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
yellowish, sickly, or lacking in healthy color
✏️
Câu ví dụ
The character in the novel was described as having a sallow face , reflecting the challenging circumstances they faced .
Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả là có khuôn mặt vàng vọt, phản ánh hoàn cảnh khó khăn mà họ phải đối mặt.
✅
Luyện tập

"sallow" nghĩa là gì?