to counterfeit
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
làm giả, giả mạo
Đừng chỉ tra "to counterfeit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a false copy of something with the intent to deceive
Câu ví dụ
He was arrested for counterfeiting passports .
Anh ta bị bắt vì làm giả hộ chiếu.
Luyện tập
"to counterfeit" nghĩa là gì?