test bench
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
băng thử nghiệm, nền tảng kiểm tra
Definition (English)
an environment that can be used to verify the correctness of a model or design
Câu ví dụ
The automotive company invested in an advanced test bench to simulate real-world driving conditions for their new vehicles .
Công ty ô tô đã đầu tư vào một bàn thử nghiệm tiên tiến để mô phỏng điều kiện lái xe thực tế cho các phương tiện mới của họ.
Luyện tập
"test bench" nghĩa là gì?