test bench

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng thử nghiệm, nền tảng kiểm tra
💡
Definition (English)
an environment that can be used to verify the correctness of a model or design
✏️
Câu ví dụ
The automotive company invested in an advanced test bench to simulate real-world driving conditions for their new vehicles .
Công ty ô tô đã đầu tư vào một bàn thử nghiệm tiên tiến để mô phỏng điều kiện lái xe thực tế cho các phương tiện mới của họ.
Luyện tập

"test bench" nghĩa là gì?