test bench
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
băng thử nghiệm, nền tảng kiểm tra
Đừng chỉ tra "test bench" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an environment that can be used to verify the correctness of a model or design
Câu ví dụ
The automotive company invested in an advanced test bench to simulate real-world driving conditions for their new vehicles .
Công ty ô tô đã đầu tư vào một bàn thử nghiệm tiên tiến để mô phỏng điều kiện lái xe thực tế cho các phương tiện mới của họ.
Luyện tập
"test bench" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Engineering
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks