to outwit
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa được, vượt mặt
Đừng chỉ tra "to outwit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to defeat or surpass someone in a clever or cunning manner
Câu ví dụ
The cunning fox was known to outwit the hunters , always managing to evade capture .
Con cáo xảo quyệt được biết đến với việc lừa gạt những thợ săn, luôn tìm cách trốn thoát.
Luyện tập
"to outwit" nghĩa là gì?