gridiron

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân bóng bầu dục Mỹ, vỉ nướng
💡
Definition (English)
a field painted with parallel lines in which American football is played
✏️
Câu ví dụ
The annual Thanksgiving Day game was a tradition cherished by fans , who gathered to watch their favorite teams battle it out on the gridiron.
Trận đấu hàng năm vào Ngày Lễ Tạ ơn là một truyền thống được người hâm mộ yêu thích, họ tụ tập để xem các đội bóng yêu thích của mình thi đấu trên sân bóng bầu dục Mỹ.
Luyện tập

"gridiron" nghĩa là gì?