forlorn

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt vọng, bị bỏ rơi
🎯
Đừng chỉ tra "forlorn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling abandoned or hopeless
✏️
Câu ví dụ
She looked forlorn sitting by herself at the park , watching others enjoy their company .
Cô ấy trông cô đơn ngồi một mình trong công viên, nhìn người khác tận hưởng sự đồng hành của họ.
✅
Luyện tập

"forlorn" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions