Nghĩa tiếng Việt
viên ngậm, thuốc viên tan trong miệng
Đừng chỉ tra "lozenge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small tablet containing medicine, intended to dissolve slowly in the mouth
Câu ví dụ
The lozenge provided quick relief from dryness .
Viên ngậm đã cung cấp sự giảm bớt nhanh chóng khỏi tình trạng khô.
Luyện tập
"lozenge" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Shapes
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?