lozenge
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
viên ngậm, thuốc viên tan trong miệng
Definition (English)
a small tablet containing medicine, intended to dissolve slowly in the mouth
Câu ví dụ
The lozenge provided quick relief from dryness .
Viên ngậm đã cung cấp sự giảm bớt nhanh chóng khỏi tình trạng khô.
Luyện tập
"lozenge" nghĩa là gì?