relic

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thánh tích, di tích
🎯
Đừng chỉ tra "relic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an object or part of an object surviving from the past, typically with historical or emotional value, often linked to a person, event, or era
✏️
Câu ví dụ
The worn-out baseball glove , a relic from my youth , brings back memories of summer games with my friends .
Chiếc găng bóng chày cũ kỹ, một di vật từ thời trẻ của tôi, gợi lại những kỷ niệm về những trò chơi mùa hè với bạn bè.
✅
Luyện tập

"relic" nghĩa là gì?