Nghĩa tiếng Việt
thánh tích, di tích
Đừng chỉ tra "relic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an object or part of an object surviving from the past, typically with historical or emotional value, often linked to a person, event, or era
Câu ví dụ
The worn-out baseball glove , a relic from my youth , brings back memories of summer games with my friends .
Chiếc găng bóng chày cũ kỹ, một di vật từ thời trẻ của tôi, gợi lại những kỷ niệm về những trò chơi mùa hè với bạn bè.
Luyện tập
"relic" nghĩa là gì?