bliss
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, niềm vui sướng
Definition (English)
a state of complete happiness, joy, and contentment
Câu ví dụ
Watching a spectacular sunrise from a mountaintop filled the hiker with a sense of awe and bliss.
Ngắm nhìn cảnh mặt trời mọc ngoạn mục từ đỉnh núi khiến người leo núi tràn đầy cảm giác kinh ngạc và hạnh phúc.
Luyện tập
"bliss" nghĩa là gì?