Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, đoạn kết
Đừng chỉ tra "ending" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the final part of a story, movie, etc.
Câu ví dụ
They both prefer books with a happy ending.
Cả hai đều thích những cuốn sách có kết thúc có hậu.
Luyện tập
"ending" nghĩa là gì?