Nghĩa tiếng Việt
hộp các tông, thùng carton
Đừng chỉ tra "carton" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a box made of cardboard or plastic for storing goods, especially liquid
Câu ví dụ
The carton was sealed tightly to prevent leaks .
Thùng carton được niêm phong chặt chẽ để ngăn rò rỉ.
Luyện tập
"carton" nghĩa là gì?