extra

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêm, dư
🎯
Đừng chỉ tra "extra" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
more than enough or the amount needed
✏️
Câu ví dụ
They arrived early to allow extra time in case of traffic delays.
Họ đến sớm để dành thời gian thêm phòng trường hợp bị tắc đường.
✅
Luyện tập

"extra" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of High Extent