Nghĩa tiếng Việt
thêm, dư
Đừng chỉ tra "extra" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
more than enough or the amount needed
Câu ví dụ
They arrived early to allow extra time in case of traffic delays.
Họ đến sớm để dành thời gian thêm phòng trường hợp bị tắc đường.
Luyện tập
"extra" nghĩa là gì?