Nghĩa tiếng Việt
thứ bảy, ngày thứ bảy
Đừng chỉ tra "Saturday" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the day that comes after Friday
Câu ví dụ
Saturdays are when I plan and prepare meals for the upcoming week.
Thứ bảy là ngày tôi lên kế hoạch và chuẩn bị bữa ăn cho tuần tới.
Luyện tập
"Saturday" nghĩa là gì?