Wednesday

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thứ Tư
🎯
Đừng chỉ tra "Wednesday" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
‌the day that comes after Tuesday
✏️
Câu ví dụ
Wednesday is the middle of the week .
Thứ Tư là giữa tuần.
✅
Luyện tập

"Wednesday" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date