Nghĩa tiếng Việt
nghĩa trang, nghĩa địa
Đừng chỉ tra "graveyard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of land where dead people are buried, often situated near a church
Câu ví dụ
She often visited the graveyard to reflect on her loved ones ' lives .
Cô ấy thường đến nghĩa trang để suy ngẫm về cuộc đời của những người thân yêu.
Luyện tập
"graveyard" nghĩa là gì?