graveyard

/ˈɡɹeɪvˌjɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩa trang, nghĩa địa
🎯
Đừng chỉ tra "graveyard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land where dead people are buried, often situated near a church
✏️
Câu ví dụ
She often visited the graveyard to reflect on her loved ones ' lives .
Cô ấy thường đến nghĩa trang để suy ngẫm về cuộc đời của những người thân yêu.
✅
Luyện tập

"graveyard" nghĩa là gì?