timid

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhút nhát, sợ sệt
🎯
Đừng chỉ tra "timid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking confidence or courage
✏️
Câu ví dụ
The timid child clung to their parent 's leg , feeling overwhelmed in the crowded room .
Đứa trẻ nhút nhát bám vào chân bố mẹ, cảm thấy choáng ngợp trong căn phòng đông đúc.
✅
Luyện tập

"timid" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits