Nghĩa tiếng Việt
nhút nhát, sợ sệt
Đừng chỉ tra "timid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking confidence or courage
Câu ví dụ
The timid child clung to their parent 's leg , feeling overwhelmed in the crowded room .
Đứa trẻ nhút nhát bám vào chân bố mẹ, cảm thấy choáng ngợp trong căn phòng đông đúc.
Luyện tập
"timid" nghĩa là gì?