Nghĩa tiếng Việt
thịt, phần thịt
Đừng chỉ tra "flesh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the soft part of the body of an animal, between the skin and bones
Câu ví dụ
The predator tore into the flesh of its prey , devouring the meat with voracious hunger .
Kẻ săn mồi xé toạc thịt của con mồi, ăn ngấu nghiến với cơn đói khát.
Luyện tập
"flesh" nghĩa là gì?