flesh

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thịt, phần thịt
🎯
Đừng chỉ tra "flesh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the soft part of the body of an animal, between the skin and bones
✏️
Câu ví dụ
The predator tore into the flesh of its prey , devouring the meat with voracious hunger .
Kẻ săn mồi xé toạc thịt của con mồi, ăn ngấu nghiến với cơn đói khát.
✅
Luyện tập

"flesh" nghĩa là gì?