to prorogue

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn họp, tạm ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "to prorogue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to suspend a legislative session by executive authority without dissolving the assembly
✏️
Câu ví dụ
The crown exercised its right to prorogue the session .
Vương miện đã thực hiện quyền hoãn phiên họp.
✅
Luyện tập

"to prorogue" nghĩa là gì?