to prorogue
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hoãn họp, tạm ngừng
Đừng chỉ tra "to prorogue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suspend a legislative session by executive authority without dissolving the assembly
Câu ví dụ
The crown exercised its right to prorogue the session .
Vương miện đã thực hiện quyền hoãn phiên họp.
Luyện tập
"to prorogue" nghĩa là gì?