caucus

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
caucus, cuộc họp đảng
🎯
Đừng chỉ tra "caucus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a party meeting to discuss policy or select candidates
✏️
Câu ví dụ
The progressive caucus introduced a bill to address income inequality .
Nhóm caucus tiến bộ đã giới thiệu một dự luật để giải quyết bất bình đẳng thu nhập.
✅
Luyện tập

"caucus" nghĩa là gì?