Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, đi bộ đường dài
Đừng chỉ tra "rambling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity of walking across the countryside for fun
Câu ví dụ
The guidebook provided detailed maps and suggested routes for rambling enthusiasts, ensuring they could explore the countryside safely and confidently.
Cuốn sách hướng dẫn cung cấp bản đồ chi tiết và các tuyến đường gợi ý cho những người đam mê đi bộ đường dài, đảm bảo họ có thể khám phá vùng nông thôn một cách an toàn và tự tin.
Luyện tập
"rambling" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Hobbies and Routines
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Psychology Behind Why We Procrastinate