raiment
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục
Đừng chỉ tra "raiment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clothing or garments, especially when considered in terms of fashion or formal attire
Câu ví dụ
The boutique offered a selection of stylish raiment for customers to choose from .
Cửa hàng thời trang cung cấp một loạt trang phục thanh lịch để khách hàng lựa chọn.
Luyện tập
"raiment" nghĩa là gì?