velocipede

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe đạp cổ
🎯
Đừng chỉ tra "velocipede" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an old type of bicycle that is moved forward by pedal
✏️
Câu ví dụ
Velocipedes were a popular form of transportation in the Victorian era .
Xe đạp cổ là một hình thức giao thông phổ biến trong thời đại Victoria.
✅
Luyện tập

"velocipede" nghĩa là gì?