consanguinity
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quan hệ huyết thống, sự cùng huyết thống
Definition (English)
the state of being biologically related to someone
Câu ví dụ
In some cultures , consanguinity plays a significant role in marriage arrangements , ensuring that familial ties remain strong .
Trong một số nền văn hóa, huyết thống đóng một vai trò quan trọng trong việc sắp xếp hôn nhân, đảm bảo rằng mối quan hệ gia đình vẫn bền chặt.
Luyện tập
"consanguinity" nghĩa là gì?