consanguinity

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan hệ huyết thống, sự cùng huyết thống
🎯
Đừng chỉ tra "consanguinity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being biologically related to someone
✏️
Câu ví dụ
In some cultures , consanguinity plays a significant role in marriage arrangements , ensuring that familial ties remain strong .
Trong một số nền văn hóa, huyết thống đóng một vai trò quan trọng trong việc sắp xếp hôn nhân, đảm bảo rằng mối quan hệ gia đình vẫn bền chặt.
✅
Luyện tập

"consanguinity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Relationship Dynamics and Connections