Nghĩa tiếng Việt
thuốc giải độc, chất đối kháng
Đừng chỉ tra "antidote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that counteracts or controls the effects of a poison
Câu ví dụ
Education about potential hazards and their corresponding antidotes can help prevent and mitigate the effects of poisoning incidents .
Giáo dục về các mối nguy hiểm tiềm ẩn và các thuốc giải độc tương ứng có thể giúp ngăn ngừa và giảm thiểu tác động của các vụ ngộ độc.
Luyện tập
"antidote" nghĩa là gì?