Nghĩa tiếng Việt
nơi ở, chỗ ở
Đừng chỉ tra "abode" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where someone lives
Câu ví dụ
Her current abode is a cozy cabin nestled in the woods .
Nơi ở hiện tại của cô ấy là một căn nhà gỗ ấm cúng nằm giữa rừng.
Luyện tập
"abode" nghĩa là gì?