maladministration
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quản lý kém hiệu quả, sự quản lý không đúng đắn
Đừng chỉ tra "maladministration" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the inefficient or improper management, especially within a public institution or organization
Câu ví dụ
The local council was accused of maladministration in its handling of planning permissions , leading to legal challenges and public scrutiny .
Hội đồng địa phương bị cáo buộc quản lý kém trong việc xử lý giấy phép quy hoạch, dẫn đến các thách thức pháp lý và sự giám sát của công chúng.
Luyện tập
"maladministration" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Business and Management
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?