maladministration

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quản lý kém hiệu quả, sự quản lý không đúng đắn
🎯
Đừng chỉ tra "maladministration" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the inefficient or improper management, especially within a public institution or organization
✏️
Câu ví dụ
The local council was accused of maladministration in its handling of planning permissions , leading to legal challenges and public scrutiny .
Hội đồng địa phương bị cáo buộc quản lý kém trong việc xử lý giấy phép quy hoạch, dẫn đến các thách thức pháp lý và sự giám sát của công chúng.
✅
Luyện tập

"maladministration" nghĩa là gì?