shrewd

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khôn ngoan, sắc sảo
🎯
Đừng chỉ tra "shrewd" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or showing good judgement, especially in business or politics
✏️
Câu ví dụ
Her shrewd analysis of the situation enabled her to make strategic moves that outmaneuvered her competitors .
Phân tích sắc sảo của cô ấy về tình hình đã giúp cô ấy thực hiện các bước đi chiến lược vượt mặt đối thủ.
✅
Luyện tập

"shrewd" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Intellectual Traits