Nghĩa tiếng Việt
bộ khuếch đại, máy khuếch đại âm thanh
Đừng chỉ tra "amplifier" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic device that strengthens electrical signals or causes sounds to get louder
Câu ví dụ
The sound engineer adjusted the amplifier levels to achieve optimal sound quality for the live performance .
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh mức độ của bộ khuếch đại để đạt được chất lượng âm thanh tối ưu cho buổi biểu diễn trực tiếp.
Luyện tập
"amplifier" nghĩa là gì?