amplifier

/ˈæmpɫəˌfaɪɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bộ khuếch đại, máy khuếch đại âm thanh
🎯
Đừng chỉ tra "amplifier" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electronic device that strengthens electrical signals or causes sounds to get louder
✏️
Câu ví dụ
The sound engineer adjusted the amplifier levels to achieve optimal sound quality for the live performance .
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh mức độ của bộ khuếch đại để đạt được chất lượng âm thanh tối ưu cho buổi biểu diễn trực tiếp.
✅
Luyện tập

"amplifier" nghĩa là gì?