Nghĩa tiếng Việt
lọn tóc, xoắn ốc
Đừng chỉ tra "curl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that resembles a spiral or coil
Câu ví dụ
The waves crashed against the shore , leaving behind frothy curls of foam .
Những con sóng vỗ vào bờ, để lại những lọn bọt sóng.
Luyện tập
"curl" nghĩa là gì?