curl

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lọn tóc, xoắn ốc
💡
Definition (English)
something that resembles a spiral or coil
✏️
Câu ví dụ
The waves crashed against the shore , leaving behind frothy curls of foam .
Những con sóng vỗ vào bờ, để lại những lọn bọt sóng.
Luyện tập

"curl" nghĩa là gì?