appointment

/əˈpɔɪntmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc hẹn, buổi gặp mặt
🎯
Đừng chỉ tra "appointment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a planned meeting with someone, typically at a particular time and place, for a particular purpose
✏️
Câu ví dụ
They set an appointment to finalize the contract on Friday .
Họ đã đặt một cuộc hẹn để hoàn tất hợp đồng vào thứ Sáu.
✅
Luyện tập

"appointment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Injuries and Sickness