Nghĩa tiếng Việt
cuộc hẹn, buổi gặp mặt
Đừng chỉ tra "appointment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a planned meeting with someone, typically at a particular time and place, for a particular purpose
Câu ví dụ
They set an appointment to finalize the contract on Friday .
Họ đã đặt một cuộc hẹn để hoàn tất hợp đồng vào thứ Sáu.
Luyện tập
"appointment" nghĩa là gì?