Nghĩa tiếng Việt
Hy Lạp, nước Hy Lạp
Đừng chỉ tra "Greece" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country with a long history and rich culture located in South Eastern Europe and Northern Mediterranean Sea
Câu ví dụ
The Olympic Games originated in Greece.
Thế vận hội Olympic bắt nguồn từ Hy Lạp.
Luyện tập
"Greece" nghĩa là gì?