Greece

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hy Lạp, nước Hy Lạp
🎯
Đừng chỉ tra "Greece" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country with a long history and rich culture located in South Eastern Europe and Northern Mediterranean Sea
✏️
Câu ví dụ
The Olympic Games originated in Greece.
Thế vận hội Olympic bắt nguồn từ Hy Lạp.
✅
Luyện tập

"Greece" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities