Nghĩa tiếng Việt
người vô gia cư, người không nhà
Đừng chỉ tra "homeless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
people who lack stable housing and so live on the streets
Câu ví dụ
He spoke out about the challenges faced by the homeless.
Ông đã lên tiếng về những thách thức mà người vô gia cư phải đối mặt.
Luyện tập
"homeless" nghĩa là gì?