Nghĩa tiếng Việt
bài diễn văn nhậm chức, bài phát biểu nhậm chức
Đừng chỉ tra "inaugural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the speech delivered by a newly elected President of the United States at their swearing-in ceremony, articulating their plans for their term in office
Câu ví dụ
The President's inaugural resonated with themes of hope, resilience, and a commitment to addressing pressing national issues.
Bài phát biểu nhậm chức của Tổng thống đã vang lên với những chủ đề về hy vọng, sự kiên cường và cam kết giải quyết các vấn đề cấp bách của quốc gia.
Luyện tập
"inaugural" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Government
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy