imbrication
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự xếp chồng, sự chồng chéo
Đừng chỉ tra "imbrication" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the overlapping and blending of language elements, such as sounds or grammatical structures, within speech or writing
Câu ví dụ
In her study , she explored the imbrication of language and identity among bilingual communities .
Trong nghiên cứu của mình, cô đã khám phá sự chồng chéo của ngôn ngữ và bản sắc trong các cộng đồng song ngữ.
Luyện tập
"imbrication" nghĩa là gì?