imbrication

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự xếp chồng, sự chồng chéo
🎯
Đừng chỉ tra "imbrication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the overlapping and blending of language elements, such as sounds or grammatical structures, within speech or writing
✏️
Câu ví dụ
In her study , she explored the imbrication of language and identity among bilingual communities .
Trong nghiên cứu của mình, cô đã khám phá sự chồng chéo của ngôn ngữ và bản sắc trong các cộng đồng song ngữ.
✅
Luyện tập

"imbrication" nghĩa là gì?