to decrement
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, cắt giảm
Đừng chỉ tra "to decrement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the size, amount, or number of something
Câu ví dụ
The ongoing optimization process was decrementing energy consumption.
Quá trình tối ưu hóa đang diễn ra đã giảm mức tiêu thụ năng lượng.
Luyện tập
"to decrement" nghĩa là gì?