to decrement

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, cắt giảm
🎯
Đừng chỉ tra "to decrement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reduce the size, amount, or number of something
✏️
Câu ví dụ
The ongoing optimization process was decrementing energy consumption.
Quá trình tối ưu hóa đang diễn ra đã giảm mức tiêu thụ năng lượng.
✅
Luyện tập

"to decrement" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size