unprepossessing

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, không nổi bật
💡
Definition (English)
lacking appeal or noticeability
✏️
Câu ví dụ
Despite the unprepossessing nature of the neighborhood, it has a strong sense of community and charm.
Mặc dù bản chất không hấp dẫn của khu phố, nó có một cảm giác mạnh mẽ về cộng đồng và sự quyến rũ.
Luyện tập

"unprepossessing" nghĩa là gì?