unprepossessing
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không hấp dẫn, không nổi bật
Definition (English)
lacking appeal or noticeability
Câu ví dụ
Despite the unprepossessing nature of the neighborhood, it has a strong sense of community and charm.
Mặc dù bản chất không hấp dẫn của khu phố, nó có một cảm giác mạnh mẽ về cộng đồng và sự quyến rũ.
Luyện tập
"unprepossessing" nghĩa là gì?