to inaugurate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khánh thành, bắt đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to inaugurate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially start or introduce something
✏️
Câu ví dụ
The school inaugurated the new library in 2020 .
Trường học đã khánh thành thư viện mới vào năm 2020.
✅
Luyện tập

"to inaugurate" nghĩa là gì?