to inaugurate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khánh thành, bắt đầu
Đừng chỉ tra "to inaugurate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially start or introduce something
Câu ví dụ
The school inaugurated the new library in 2020 .
Trường học đã khánh thành thư viện mới vào năm 2020.
Luyện tập
"to inaugurate" nghĩa là gì?