veto

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyền phủ quyết, quyền phủ quyết
🎯
Đừng chỉ tra "veto" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the authority or right to forbid or reject an action, often by a head of state or executive
✏️
Câu ví dụ
Lawmakers debated whether to challenge the veto.
Các nhà lập pháp tranh luận về việc có nên thách thức quyền phủ quyết hay không.
✅
Luyện tập

"veto" nghĩa là gì?