Nghĩa tiếng Việt
quyền phủ quyết, quyền phủ quyết
Đừng chỉ tra "veto" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the authority or right to forbid or reject an action, often by a head of state or executive
Câu ví dụ
Lawmakers debated whether to challenge the veto.
Các nhà lập pháp tranh luận về việc có nên thách thức quyền phủ quyết hay không.
Luyện tập
"veto" nghĩa là gì?